Перевод: с немецкого на вьетнамский

с вьетнамского на немецкий

bone up

  • 21 die Schneide

    - {bezel} mép vát, mặt vát, gờ lắp mặt kính - {bit} miếng, mảnh mẫu, một chút, một tí, đoạn ngắn, góc phong cảnh, đồng tiền, mũi khoan, đầu mỏ hàn, mũi kim, mỏ chìa khoá, hàm thiếc ngựa, sự kiềm chế - {blade} lưỡi, lá, mái, cánh, thanh kiếm, xương dẹt blade bone), phiến, gã, anh chàng, thằng - {edge} cạnh sắc, tính sắc, bờ, gờ, cạnh, rìa, lề, đỉnh, sống, knife-edge, tình trạng nguy khốn, lúc gay go, lúc lao đao = die Schneide (Technik) {cutting edge}+ = Schneide- {blanking; sectorial}+ = auf Messers Schneide stehen {to be on razor's edge}+ = auf des Messers Schneide stehen {to be on the razor's edge}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schneide

  • 22 der Keil

    - {bias} độ xiên, dốc, nghiêng, đường chéo, khuynh hướng, sự thiên về, thành kiến, thế hiệu dịch - {chock} vật chèn, con chèn, vật chêm, đòn kê, đòn chống, nệm, gối, cái lót trục - {cleat} cọc đầu dây, cái chèn, cái chêm, bản giằng - {cotter} cottar, khoá, nhốt, then - {gore} máu đông, máu, vạt chéo, mảnh vải chéo, mảnh đất chéo, doi đất - {gusset} miếng vải đệm, miếng vải can, cái kẹp tóc - {splint} thanh nẹp, xương ngón treo, bướu xương ngón treo, splinter-bone - {wedge} cái nêm, vật hình nêm, mũi nhọn = der Keil (Technik) {key}+ = mit einem Keil befestigen {to chock; to cleat}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Keil

  • 23 entgräten

    - {to bone} gỡ xương, ăn cắp, xoáy

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > entgräten

  • 24 der Bursche

    - {batman} người phục vụ, cần vụ - {beggar} người ăn mày, người ăn xin, gã, thằng, thằng cha - {blade} lưỡi, lá, mái, cánh, thanh kiếm, xương dẹt blade bone), phiến, anh chàng - {bloke} chàng, người cục mịch, người thô kệch, thuyền trưởng - {boy} con trai, thiếu niên, học trò trai, học sinh nam, người đầy tớ trai, bạn thân, người vẫn giữ được tính hồn nhiên của tuổi thiếu niên, rượu sâm banh - {chap} người bán hàng rong chap man), hàm, má, hàm dưới, má lợn, hàm ê tô, hàm kìm, số nhiều) chỗ nứt nẻ - {fellow} bạn đồng chí, người, người ta, ông bạn, nghiên cứu sinh, uỷ viên giám đốc, hội viên, thành viên, anh chàng đang cầu hôn, anh chàng đang theo đuổi một cô gái - {fish} cá, món cá, chòm sao Cá, người cắn câu, người bị mồi chài, con người gã, miếng gỗ nẹp, miếng sắt nẹp, thanh nối ray fish plate), thẻ - {guy} dây, xích, bù nhìn, ngáo ộp, người ăn mặc kỳ quái, sự chuồn, lời nói đùa, lời pha trò, lời nói giễu - {johnny} anh chàng ăn diện vô công rỗi nghề - {lad} chàng trai, chú bé, chú coi chuồng ngựa - {youngster} người thanh niên, đứa bé con, đứa con trai - {youth} tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếu, buổi ban đầu, thời non trẻ, thanh niên, tầng lớp thanh niên, lứa tuổi thanh niên = der rohe Bursche {dragoon}+ = der junge Bursche {nipper}+ = der stramme Bursche {strapper}+ = der aalglatte Bursche {smoothie}+ = Er ist ein gefährlicher Bursche. {He is bad medicine.}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Bursche

  • 25 der Geselle

    - {blade} lưỡi, lá, mái, cánh, thanh kiếm, xương dẹt blade bone), phiến, gã, anh chàng, thằng - {fellow} bạn đồng chí, người, người ta, ông bạn, thằng cha, nghiên cứu sinh, uỷ viên giám đốc, hội viên, thành viên, anh chàng đang cầu hôn, anh chàng đang theo đuổi một cô gái - {journeyman} thợ đã thạo việc đi làm thuê, người làm thuê, người làm công nhật

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > der Geselle

  • 26 das Knochenmark

    - {marrow} bạn nối khố, bạn trăm năm, hình ảnh giống như hệt, tuỷ, phần chính, phần cốt tuỷ, sức mạnh, lực, nghị lực, bí ngô vegetable marrow) = das Knochenmark (Anatomie) {bone marrow}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Knochenmark

  • 27 das Griffelbein

    (Pferd) - {splint bone}

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > das Griffelbein

  • 28 die Schaufel

    - {blade} lưỡi, lá, mái, cánh, thanh kiếm, xương dẹt blade bone), phiến, gã, anh chàng, thằng - {paddle} cái giầm, cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng, flipper, chèo bằng giầm - {scoop} cái xẻng, cái môi dài cán, môi, cái gàu múc nước, sự xúc, sự múc, động tác xúc, động tác múc, cái nạo, môn lãi lớn, tin riêng - {shovel} - {vane} chong chóng gió, cánh quạt, cánh đuôi = die Schaufel (Geweih) {palm}+ = die Schaufel (Schaufelrad) {bucket}+ = die Schaufel voll {shovelful}+

    Deutsch-Vietnamesisch Wörterbuch > die Schaufel

См. также в других словарях:

  • Bone — (b[=o]n; 110), n. [OE. bon, ban, AS. b[=a]n; akin to Icel. bein, Sw. ben, Dan. & D. been, G. bein bone, leg; cf. Icel. beinn straight.] 1. (Anat.) The hard, calcified tissue of the skeleton of vertebrate animals, consisting very largely of… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Bone — heißen: Annaba (früher frz. Bône), algerische Stadt Bone (Comic), Serie von Jeff Smith Bone (Kabupaten), Region (Kabupaten) in Süd Sulawesi, Indonesien Bone (Reich), Sultanat der Bugis in Süd Sulawesi Watampone, Hauptstadt der indonesischen… …   Deutsch Wikipedia

  • Bone — is the substance that forms the skeleton of the body. It is composed chiefly of calcium phosphate and calcium carbonate. It also serves as a storage area for calcium, playing a large role in calcium balance in the blood. The 206 bones in the body …   Medical dictionary

  • bone — ► NOUN 1) any of the pieces of hard, whitish tissue making up the skeleton in vertebrates. 2) the hard material of which bones consist. 3) a thing resembling a bone, such as a strip of stiffening for an undergarment. ► VERB 1) remove the bones… …   English terms dictionary

  • BONE — (or Bona, ancient Hippo Regius, named Annaba after Algerian independence from French rule), Mediterranean port in northeastern Algeria close to the Tunisian border. Located on a gulf between capes Garde and Rosa, it became one of the Maghreb s… …   Encyclopedia of Judaism

  • Bone — Saltar a navegación, búsqueda Bone Formato Serie limitada Primera edición 1991 Última edición 2004 Editorial Self publishing Creador(es) Jeff Smith …   Wikipedia Español

  • bone — [bōn] n. [ME bon < OE ban, bone, esp. of a limb, akin to Ger bein, a leg; only Gmc] 1. any of the separate parts of the hard connective tissue forming the skeleton of most full grown vertebrate animals 2. this tissue, composed essentially of… …   English World dictionary

  • Bone — (b[=o]n), v. t. [imp. & p. p. {Boned} (b[=o]nd); p. pr. & vb. n. {Boning}.] 1. To withdraw bones from the flesh of, as in cookery. To bone a turkey. Soyer. [1913 Webster] 2. To put whalebone into; as, to bone stays. Ash. [1913 Webster] 3. To… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Bone — Bone, v. t. [F. bornoyer to look at with one eye, to sight, fr. borgne one eyed.] To sight along an object or set of objects, to see if it or they be level or in line, as in carpentry, masonry, and surveying. Knight. [1913 Webster] Joiners, etc …   The Collaborative International Dictionary of English

  • bone up on — bone up (on (something)) to study or improve your understanding of something, esp. for a test. The test includes history, math, and languages, so I ll have to bone up on a lot of subjects. With new developments in medicine happening all the time …   New idioms dictionary

  • bone up — (on (something)) to study or improve your understanding of something, esp. for a test. The test includes history, math, and languages, so I ll have to bone up on a lot of subjects. With new developments in medicine happening all the time, doctors …   New idioms dictionary

Поделиться ссылкой на выделенное

Прямая ссылка:
Нажмите правой клавишей мыши и выберите «Копировать ссылку»